Công Thức P.E.E.R.S Và Mẫu Câu Band 8.0 Khi Speaking IELTS

Để hoàn thành bài Speaking IELTS Part 2 một cách thuận lợi, tối ưu band điểm, tránh bị ngập ngừng không biết nói gì, thì bạn cần tập dượt kỹ và nắm được cách nói chuyện theo công thức P.E.E.R.S, từ phần giới thiệu cho tới kết luận. Dưới đây là công thức P.E.E.R.S và mẫu câu band 8.0 khi Speaking IELTS để bạn tham khảo:

>> Bài mẫu IELTS Speaking về thói quen dùng Tiktok

P – Provide the Topic (giới thiệu chủ đề speaking)

Bao gồm 1-2 câu ngắn để giới thiệu rằng bạn sắp speaking về chủ đề nào, dưới đây là một số mẫu câu ví dụ ở band 8.0:

  • The person/place/event I’d like to talk about is someone/somewhere that means a lot to me.

  • The place I’d like to describe is… Ninh Binh, which is well-known for… its breathtaking natural scenery.
  • One experience that immediately comes to mind is… a trip I took to a coastal city a few years ago.

E – Explain the background (bối cảnh IELTS speaking)

Tiếp theo, hãy chia sẻ về bối cảnh, chẳng hạn như ở đâu, khi nào, với ai, nhân dịp nào,… đây là một số mẫu câu ví dụ về bối cảnh khi Speaking IELTS:

  • This happened back when I was… in my second year at university, and I went there along with a few close friends.
  • I went there along with… a few close friends from university.

  • The experience took place in… a coastal city called Da Nang, which is located in… central Vietnam.

E – Experience (Trải nghiệm) – Kèm mẫu câu ví dụ

Đây là phần chia sẻ dài nhất, rằng bạn đã làm gì ở đó, có những trải nghiệm thú vị nào, hãy liệt kê tối thiểu 2 ý chính, có thể tham khảo các mẫu câu sau:

  • One of the most remarkable things about it was…

  • The most thrilling moment was…
  • Another thing worth mentioning is…

  • What made the experience even better was…

>> Bài mẫu IELTS Speaking mô tả món quà ý nghĩa

R – Reason / Feeling (Lý do và cảm xúc khi speaking)

Hãy chia sẻ lý do vì sao điều này gây ấn tượng với bạn, hoặc bạn ấn tượng, thích nhất điều gì, cảm xúc của bạn thế nào về chủ đề này, có thể bắt đầu bằng các mẫu câu như:

  • It had quite a positive impact on me because…

  • I found it particularly enjoyable because…

  • The reason why this experience was so meaningful to me is that…

  • What made this experience particularly memorable was…

S – Summary (Kết luận trong IELTS speaking)

Dưới đây là một số mẫu câu để tổng kết, kết luận về chủ đề mà bạn đã chia sẻ trong IELTS Speaking:

  • Looking back, it was truly an unforgettable experience/moment/thing/place.

  • If I ever get the chance, I’d definitely…

Trên đây là công thức P.E.E.R.S bao gồm 5 phần chính, giúp bài Speaking IELTS trở nên chặt chẽ, lưu loát và đầy đủ nội dung cần chia sẻ, kèm theo các mẫu câu ví dụ ở band 8.0 để bạn tham khảo. Nếu bạn nào đang quan tâm khoá IELTS cam kết đầu ra trong 3-6 tháng, hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu cho từng kỹ năng, và có nhiều ưu đãi cho những ai đang theo dõi kênh Tự Tin Vào Đời, thì đừng ngại nhắn tin cho kênh nhé!


 Page Tự Tin Vào Đời: Các bài viết mới về kinh nghiệm học tập, ứng tuyển, làm việc để sinh viên tự tin bước vào đời.
Tiktok Tự Tin Vào Đời: Các chia sẻ và hỏi đáp nhanh dưới dạng video ngắn
Youtube Hoàng Khôi Phạm: Các video chia sẻ và hỏi đáp nhanh theo nhiều chủ đề hữu ích

Related posts

Bài Mẫu IELTS Speaking Part 2 Về Chủ Đề FOOTBALL

Bài Mẫu IELTS Speaking Part 2 Theo Công Thức P.E.E.R.S

5 Bước Làm Note Completion Trong Đề Thi IELTS Listening