Home Học tập100 Collocations Trong IELTS Speaking Theo 9 Chủ Đề Thường Gặp

100 Collocations Trong IELTS Speaking Theo 9 Chủ Đề Thường Gặp

100 Collocations ở band 6.5 IELTS Speaking với các chủ đề quen thuộc

by Hoàng Khôi Phạm
100 Collocations Trong IELTS Speaking Theo 9 Chủ Đề Thường Gặp

Bạn không cần biết hàng nghìn từ vựng khó để đạt IELTS Speaking 6.5+. Chỉ với 100 collocations tự nhiên và thường gặp trong IELTS Speaking này, bạn có thể nói trôi chảy hơn, tự tin và ghi điểm dễ dàng hơn trong hầu hết các chủ đề quen thuộc:

>> Bài Mẫu IELTS Speaking Part 2 Về Du Lịch Đà Nẵng

Collocations về chủ đề Work & Study

  1. work under pressure – áp lực công việc
  2. meet deadlines – tới thời hạn deadline
  3. gain practical experience – tích luỹ kinh nghiệm thực tế
  4. develop new skills – phát triển kỹ năng mới
  5. improve performance – cải thiện hiệu suất
  6. take responsibility for – chịu trách nhiệm về
  7. work as part of a team – làm việc trong tập thể
  8. solve problems effectively – giải quyết vấn đề hiệu quả
  9. communicate with clients – giao tiếp với khách hàng
  10. build professional relationships – xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp
  11. pay attention in class – tập trung trong lớp học
  12. keep up with lessons – theo kịp bài học
  13. take notes – ghi chú
  14. prepare for exams – chuẩn bị cho kỳ thi
  15. learn from mistakes – học hỏi từ lỗi sai
  16. broaden my knowledge – mở mang kiến thức
  17. gain new perspectives – có được góc nhìn mới
  18. improve concentration – cải thiện sự tập trung
  19. stay motivated – duy trì động lực
  20. achieve academic goals – đạt mục tiêu học tập

Collocations về Daily Life trong IELTS Speaking

  1. wake up early – thức dậy sớm
  2. follow a daily routine – theo thói quen thường ngày
  3. have a busy schedule – có lịch trình bận rộn
  4. manage my time – quản lý thời gian của tôi
  5. get things done – hoàn thành mọi việc
  6. take a short break – nghỉ ngơi một tí
  7. spend time with family – dành thời gian cho gia đình
  8. catch up with friends – tụ tập trò chuyện với bạn bè
  9. relax after work – nghỉ ngơi sau khi làm việc
  10. maintain a healthy lifestyle – duy trì lối sống lành mạnh

Collocations thường gặp về Hobbies & Leisure

  1. listen to music – nghe nhạc
  2. watch videos online – xem video trực tuyến
  3. read for pleasure – đọc để giải trí
  4. play sports regularly – chơi thể thao thường xuyên
  5. stay active – duy trì lối sống năng động
  6. take up a hobby – bắt đầu một sở thích mới
  7. try something new – thử một điều mới
  8. have fun together – vui vẻ cùng nhau
  9. make the most of my free time – dành phần lớn thời gian rảnh
  10. unwind after a long day – thư giãn sau một ngày dài

>> IELTS Speaking Về Chủ Đề Kỷ Niệm Học Quân Sự Ở Đại Học

Collocations thường gặp về Technology – Công nghệ

  1. use social media – dùng mạng xã hội
  2. stay connected with – giữ kết nối với
  3. keep up with the latest news – nắm bắt tin tức mới nhất
  4. browse the internet – lướt mạng internet
  5. search for information – tìm kiếm thông tin
  6. save time and effort – tiết kiệm thời gian và công sức
  7. depend on technology – phụ thuộc vào công nghệ
  8. spend too much time online – dùng quá nhiều thời gian trên mạng
  9. use mobile apps – dùng ứng dụng điện thoại
  10. communicate instantly – giao tiếp ngay lập tức

Collocations IELTS Speaking chủ đề Travel – Du lịch

  1. go sightseeing – đi tham quan ngắm cảnh
  2. visit historical sites – tham quan địa điểm lịch sử
  3. explore new places – khám phá địa điểm mới
  4. experience local culture – trải nghiệm văn hoá địa phương
  5. try local food – thử ẩm thực địa phương
  6. take photos – chụp hình
  7. travel abroad – du lịch nước ngoài
  8. travel on a budget – du lịch trong ngân sách
  9. create unforgettable memories – tạo nên kỷ niệm khó quên
  10. take a break from daily routines – thoát khỏi nhịp sống thường ngày

Collocations về chủ đề Health – Sức khoẻ

  1. eat a balanced diet – chế độ ăn uống cân bằng
  2. do regular exercise – tập thể dục thường xuyên
  3. stay physically active – duy trì sự năng động thể chất
  4. get enough sleep – ngủ đủ giấc
  5. keep fit – giữ dáng
  6. reduce stress – giảm áp lực
  7. improve mental health – cải thiện sức khoẻ tinh thần
  8. stay in good shape – giữ ngoại hình tốt
  9. look after my health – chăm sóc sức khoẻ bản thân
  10. lead a healthy life – giữ lối sống lành mạnh

>> 7 Mẫu IELTS Speaking Part 1 Về Nghề Nghiệp, Chuyên Ngành

Collocations về Communication – Giao tiếp

  1. express ideas clearly – diễn đạt ý tưởng rõ ràng
  2. have meaningful conversations – có cuộc hội thoại ý nghĩa
  3. share opinions – chia sẻ ý kiến
  4. exchange ideas – trao đổi ý tưởng
  5. listen carefully – lắng nghe cẩn thận
  6. understand different viewpoints – hiểu nhiều góc nhìn khác nhau
  7. build strong relationships – xây dựng mối quan hệ chặt chẽ
  8. work effectively with others – làm việc hiệu quả với người khác
  9. make a good impression – tạo ấn tượng tốt
  10. develop communication skills – phát triển kỹ năng giao tiếp

Collocations về chủ đề Environment & Society

  1. protect the environment – bảo vệ môi trường
  2. reduce waste – giảm rác thải
  3. save energy – tiết kiệm năng lượng
  4. use public transport – dùng phương tiện di chuyển công cộng
  5. improve air quality – cải thiện chất lượng không khí
  6. raise public awareness – nâng cao nhận thức cộng đồng
  7. make a positive impact – tạo ảnh hưởng tích cực
  8. contribute to society – đóng góp cho xã hội
  9. support local businesses – ủng hộ doanh nghiệp địa phương
  10. improve quality of life – cải thiện chất lượng cuộc sống

Collocations liên quan tới General High-Frequency

  1. on a regular basis – một cách thường xuyên
  2. from my point of view – từ quan điểm của tôi
  3. at the end of the day – vào cuối ngày
  4. for a variety of reasons – vì nhiều lý do khác nhau
  5. play an important role – đóng vai trò quan trọng
  6. make a big difference – tạo ra thay đổi lớn
  7. deal with challenges – đối mặt với những thách thức
  8. step out of my comfort zone – bước ra khỏi vùng an toàn
  9. keep an open mind – giữ một tư duy cởi mở
  10. make better decisions – ra quyết định tốt hơn

Trên đây là 100 collocations thường gặp trong IELTS Speaking được chia theo 9 nhóm chủ đề, giúp bạn dễ học, dễ ghi nhớ và thực hành đưa chúng vào ngữ cảnh phù hợp. Nếu muốn tập dượt thêm nhiều chủ đề, nhiều kiến thức hữu ích để tự tin thi IELTS điểm cao, thì bạn đừng ngại nhắn tin cho kênh Tự Tin Vào Đời nhé!


? Page Tự Tin Vào Đời: Các bài viết mới về kinh nghiệm học tập, ứng tuyển, làm việc để sinh viên tự tin bước vào đời.
? Tiktok Tự Tin Vào Đời: Các chia sẻ và hỏi đáp nhanh dưới dạng video ngắn
? Youtube Hoàng Khôi Phạm: Các video chia sẻ và hỏi đáp nhanh theo nhiều chủ đề hữu ích

Có thể bạn sẽ thích